早韭晚菘
tảo cửu vãn tùng
Hán Việt: tảo cửu vãn tùng · Pinyin: zǎo jiǔ wǎn sōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 菘:蔬菜名,品种较多。初春的韭菜和秋末的菘菜。泛指应时的蔬菜。
- Tân Hoa Tự Điển 菘蔬菜名,品种较多。初春的韭菜和秋末的菘菜。泛指应时的蔬菜。
Hán Việt: tảo cửu vãn tùng · Pinyin: zǎo jiǔ wǎn sōng