旬中空亡 tuần trung không vong Hán Việt: tuần trung không vong Tổng quan Cấu tạo: 旬 (tuần) + 中 (trung) + 空 (không) + 亡 (vong)Hán Việttuần trung không vongCấu tạo旬 + 中 + 空 + 亡 · tuần + trung + không + vong nghĩa thành phần: tuần + trung + không + vong