旰衡而语

cán hành nhi ngữ

Hán Việt: cán hành nhi ngữ

Tổng quan

Trừng mắt mà nói

Cấu tạo: (cán) + (hành) + (nhi) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Trừng mắt mà nói