旰食之劳

gàn shí zhī láocán thực chi lao

Hán Việt: cán thực chi lao · Pinyin: gàn shí zhī láo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

天色已晚才吃饭。形容勤于政事。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容忙於政務而無法按時進食的辛勞。《晉書.卷七二.郭璞傳》:「狂狡蠢戾之妖,以益陛下旰食之勞也。」

Cấu tạo: 旰 (cán) + 食 (thực) + 之 (chi) + 勞 (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天色已晚才吃饭。形容勤于政事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

旰食宵衣