旰食之勞

gàn shí zhī láo cán thực chi lao

Hán Việt: cán thực chi lao · Pinyin: gàn shí zhī láo

Tổng quan

Cấu tạo: (cán) + (thực) + (chi) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天色已晚才吃饭。形容勤于政事。