旰食之勞
cán thực chi lao
Hán Việt: cán thực chi lao · Pinyin: gàn shí zhī láo
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容忙於政務而無法按時進食的辛勞。《晉書.卷七二.郭璞傳》:「狂狡蠢戾之妖,以益陛下旰食之勞也。」
Hán Việt: cán thực chi lao · Pinyin: gàn shí zhī láo