旱地羣落 hạn địa quần lạc Hán Việt: hạn địa quần lạc Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 地 (địa) + 羣 (quần) + 落 (lạc)Hán Việthạn địa quần lạcCấu tạo旱 + 地 + 羣 + 落 · hạn + địa + quần + lạc nghĩa thành phần: hạn + địa + quần + lạc Nghĩa EngCihui xerophytia