旱得邪火 hạn đắc tà hỏa Hán Việt: hạn đắc tà hỏa Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 得 (đắc) + 邪 (tà) + 火 (hỏa)Hán Việthạn đắc tà hỏaCấu tạo旱 + 得 + 邪 + 火 · hạn + đắc + tà + hỏa nghĩa thành phần: hạn + đắc + tà + hỏa Nghĩa EngCihui 旱得邪火 àn de xiéhuo v.p. <coll.> terribly dry