旱生動物 hạn sanh động vật Hán Việt: hạn sanh động vật Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 生 (sanh) + 動 (động) + 物 (vật)Hán Việthạn sanh động vậtCấu tạo旱 + 生 + 動 + 物 · hạn + sanh + động + vật nghĩa thành phần: hạn + sanh + động + vật Nghĩa EngCihui 旱生動物 ànshēng dòngwù n. xerophilous animal