旱生形態 hạn sanh hình thái Hán Việt: hạn sanh hình thái Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 生 (sanh) + 形 (hình) + 態 (thái)Hán Việthạn sanh hình tháiCấu tạo旱 + 生 + 形 + 態 · hạn + sanh + hình + thái nghĩa thành phần: hạn + sanh + hình + thái Nghĩa EngCihui xeromorphism