旱生性的 hạn sanh tính đích Hán Việt: hạn sanh tính đích Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 生 (sanh) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việthạn sanh tính đíchCấu tạo旱 + 生 + 性 + 的 · hạn + sanh + tính + đích nghĩa thành phần: hạn + sanh + tính + đích Nghĩa EngCihui xerophytic