旱生植物 hạn sanh thực vật Hán Việt: hạn sanh thực vật Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 生 (sanh) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việthạn sanh thực vậtCấu tạo旱 + 生 + 植 + 物 · hạn + sanh + thực + vật nghĩa thành phần: hạn + sanh + thực + vật Nghĩa EngCihui 旱生植物 ànshēng zhíwù n. <bot.> xerophyte M:¹zhǒng