旱魃爲虐

hàn bá wèi nüè hạn bạt vi ngược

Hán Việt: hạn bạt vi ngược · Pinyin: hàn bá wèi nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (bạt) + (vi) + (ngược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旱魃:古代传说中能赞成旱灾的怪物;虐:灾害。指旱灾。
  • Tân Hoa Tự Điển 旱魃古代传说中能赞成旱灾的怪物;虐灾害。指旱灾。