時不久留 shí bù jiǔ liú · thì bất cửu lưu Hán Việt: thì bất cửu lưu · Pinyin: shí bù jiǔ liú Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 不 (bất) + 久 (cửu) + 留 (lưu)Pinyinshí bù jiǔ liúHán Việtthì bất cửu lưuCấu tạo時 + 不 + 久 + 留 · thì + bất + cửu + lưu nghĩa thành phần: thì + bất + cửu + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时机不会长久等待。意思是要抓紧时机。