時不再來

shí bù zài lái thì bất tái lai

Hán Việt: thì bất tái lai · Pinyin: shí bù zài lái

Tổng quan

Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ)

Cấu tạo: (thì) + (bất) + (tái) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thời gian đã qua sẽ không bao giờ quay trở lại. (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时:时机。时机错过就不会再来了。指行事不要放过时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时机一失,不会再来。激励人要抓紧时机。
  • Tân Hoa Tự Điển 时时机。时机错过就不会再来了。指行事不要放过时机。

Eng

  • CC-CEDICT Time that has passed will never come back. (idiom)
  • Cihui 時不再來 híbùzàilái f.e. Time lost is gone for good.