時不可失

shí bù kě shī thì bất khả thất

Hán Việt: thì bất khả thất · Pinyin: shí bù kě shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (bất) + (khả) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时:时机,机会;失:错过。抓住时机,不可错过。
  • Tân Hoa Tự Điển 时时机,机会;失错过。抓住时机,不可错过。

Eng

  • Cihui 時不可失 híbùkěshī f.e. Do not let slip an opportunity.