時不可逢

shí bù kě féng thì bất khả phùng

Hán Việt: thì bất khả phùng · Pinyin: shí bù kě féng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (bất) + (khả) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逢:遭遇,遇见。大好时机平日不易遇到。