時不常兒 thì bất thường nhi Hán Việt: thì bất thường nhi Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 不 (bất) + 常 (thường) + 兒 (nhi)Hán Việtthì bất thường nhiCấu tạo時 + 不 + 常 + 兒 · thì + bất + thường + nhi nghĩa thành phần: thì + bất + thường + nhi Nghĩa EngCihui 時不常兒 híbuchángr adv. <coll.> occasionally; sometimes; often