时不我待
thì bất ngã đãi
Hán Việt: thì bất ngã đãi · Pinyin: shí bù wǒ dài
Tổng quan
thời gian không chờ đợi ai (thành ngữ)
我待:“待我”的倒装,等待我。时间不会等待我们。指要抓紧时间。
時間或機會不會等待我們。比喻要善於把握時間或機會。如:「時不我待,怎麼能夠不抓緊時間,好好努力用功呢?」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thời gian không chờ đợi ai
- Biên soạn 時不我待 híbùwǒdài f.e. Time waits for no one
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我待:“待我”的倒装,等待我。时间不会等待我们。指要抓紧时间。
Eng
- Cihui 時不我待 híbùwǒdài f.e. Time waits for no one