時不我待
thì bất ngã đãi
Hán Việt: thì bất ngã đãi · Pinyin: shí bù wǒ dài
Tổng quan
thời gian không chờ đợi ai (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian không chờ đợi ai (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 我待:“待我”的倒装,等待我。时间不会等待我们。指要抓紧时间。
- Tân Hoa Tự Điển 我待待我”的倒装,等待我。时间不会等待我们。指要抓紧时间。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) time and tide wait for no man
- Cihui 時不我待 híbùwǒdài f.e. Time waits for no one.