時乖運蹇
thì quai vận kiển
Hán Việt: thì quai vận kiển · Pinyin: shí guāi yùn jiǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时:时运,时机;乖:不顺利;蹇:一足偏废,引伸为不顺利。时运不好,命运不佳。这是唯心主义宿命论的观点。
- Tân Hoa Tự Điển 1.时机不顺,命运不好。谓时运不济,处境不顺利。
- Tân Hoa Tự Điển 时时运,时机;乖不顺利;蹇一足偏废,引伸为不顺利。时运不好,命运不佳。这是唯心主义宿命论的观点。
Eng
- Cihui 時乖運蹇 híguāiyùnjiǎn f.e. be down on one's luck