時事快報 shí shì kuài bào · thì sự khoái báo Hán Việt: thì sự khoái báo · Pinyin: shí shì kuài bào Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 事 (sự) + 快 (khoái) + 報 (báo)Pinyinshí shì kuài bàoHán Việtthì sự khoái báoCấu tạo時 + 事 + 快 + 報 · thì + sự + khoái + báo nghĩa thành phần: thì + sự + khoái + báo