时事新闻

shí shì xīn wénthì sự tân văn

Hán Việt: thì sự tân văn · Pinyin: shí shì xīn wén

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 事 (sự) + 新 (tân) + 聞 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin tức thời sự

Đức

  • Handedict Tagesnachrichten, aktuelle Nachrichten (S, Publ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

新聞公報 · 新闻主播 · 新闻公报 · 新闻周刊 · 新闻媒体 · 新闻广播 · 新闻影片 · 新闻报导