时代思潮

thì đại tư triều

Hán Việt: thì đại tư triều

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 思 (tư) + 潮 (triều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trào lưu thời đại
  • Biên soạn 時代思潮 hídài sīcháo n. ideological trend of the times

Eng

  • Cihui 時代思潮 hídài sīcháo n. ideological trend of the times

Từ liên quan

Gần nghĩa

思潮起伏 · 时代华纳 · 时代广场 · 时代精神 · 时代错误 · 时代曲 · 时代错误的 · 时代周刊