時代思潮 thì đại tư triều Hán Việt: thì đại tư triều Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 代 (đại) + 思 (tư) + 潮 (triều)Hán Việtthì đại tư triềuCấu tạo時 + 代 + 思 + 潮 · thì + đại + tư + triều nghĩa thành phần: thì + đại + tư + triều Nghĩa EngCihui 時代思潮 hídài sīcháo n. ideological trend of the times