時代精神

shí dài jīng shén thì đại tinh thần

Hán Việt: thì đại tinh thần · Pinyin: shí dài jīng shén

Tổng quan

hệ tư tưởng của thời đại

Cấu tạo: (thì) + (đại) + (tinh) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ tư tưởng của thời đại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一時代的人,在思想和行為上所表現的共同傾向,稱為「時代精神」。

Eng

  • Cihui 時代精神 hídài jīngshén n. 1. spirit/aspiration of a certain period 2. aggressive spirit

ja

  • JMdict spirit of the age|zeitgeist