時光
thì quang
Hán Việt: thì quang · Pinyin: shí guāng
Tổng quan
thời gian | kỷ nguyên | khoảng thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui thời gian | kỷ nguyên | khoảng thời gian
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 時間,日子。唐.韋應物〈西郊燕集〉詩:「濟濟眾君子,高宴及時光。」《紅樓夢》第五七回:「倘或老太太一時有個好歹,那時雖也完事,只怕耽誤了時光,還不得稱心如意呢。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时间;光阴; 日子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.时间;光阴。 2.日子。
Eng
- CC-CEDICT time|era|period of time
- Cihui time; era; period of time