时光大盗 shí guāng dà dào·thì quang đại đạo Hán Việt: thì quang đại đạo · Pinyin: shí guāng dà dào Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 光 (quang) + 大 (đại) + 盜 (đạo)Pinyinshí guāng dà dàoHán Việtthì quang đại đạoCấu tạo時 + 光 + 大 + 盜 · thì + quang + đại + đạo nghĩa thành phần: thì + quang + đại + đạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tên phimĐứcHandedict Time Bandits Từ liên quan Gần nghĩa时光机 · 大盗窃国 · 时光流逝 · 时光荏苒 · 时光的流逝 · 时光的飞逝