時光大盜 shí guāng dà dào · thì quang đại đạo Hán Việt: thì quang đại đạo · Pinyin: shí guāng dà dào Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 光 (quang) + 大 (đại) + 盜 (đạo)Pinyinshí guāng dà dàoHán Việtthì quang đại đạoCấu tạo時 + 光 + 大 + 盜 · thì + quang + đại + đạo nghĩa thành phần: thì + quang + đại + đạo