時光荏苒 thì quang nhẫm nhiễm Hán Việt: thì quang nhẫm nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 光 (quang) + 荏 (nhẫm) + 苒 (nhiễm)Hán Việtthì quang nhẫm nhiễmCấu tạo時 + 光 + 荏 + 苒 · thì + quang + nhẫm + nhiễm nghĩa thành phần: thì + quang + nhẫm + nhiễm Nghĩa EngCihui 時光荏苒 híguāngrěnrǎn f.e. time zips by