時興花樣 thì hưng hoa dạng Hán Việt: thì hưng hoa dạng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 興 (hưng) + 花 (hoa) + 樣 (dạng)Hán Việtthì hưng hoa dạngCấu tạo時 + 興 + 花 + 樣 · thì + hưng + hoa + dạng nghĩa thành phần: thì + hưng + hoa + dạng Nghĩa EngCihui 時興花樣 híxīng huāyàng n. a fashionable pattern