時和年豐

shí hé nián fēng thì hòa niên phong

Hán Việt: thì hòa niên phong · Pinyin: shí hé nián fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (hòa) + (niên) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和:和平;年:年成;丰:盛,多。风调雨顺,五谷丰登。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.四时和顺,五谷丰收。用以称颂太平盛世。
  • Tân Hoa Tự Điển 和和平;年年成;丰盛,多。风调雨顺,五谷丰登。