時局平靖 thì cục bình tĩnh Hán Việt: thì cục bình tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 局 (cục) + 平 (bình) + 靖 (tĩnh)Hán Việtthì cục bình tĩnhCấu tạo時 + 局 + 平 + 靖 · thì + cục + bình + tĩnh nghĩa thành phần: thì + cục + bình + tĩnh Nghĩa EngCihui 時局平靖 híjúpíngjìng f.e. peaceful situation