時態簡化

thì thái giản hóa

Hán Việt: thì thái giản hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (thái) + (giản) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時態簡化 hítài jiǎnhuà n. <lg.> tense simplification