时态简化

thì thái giản hóa

Hán Việt: thì thái giản hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 態 (thái) + 簡 (giản) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn giản hóa thì
  • Biên soạn 時態簡化 hítài jiǎnhuà n. <lg.> tense simplification

Eng

  • Cihui 時態簡化 hítài jiǎnhuà n. <lg.> tense simplification

Từ liên quan

Gần nghĩa

简化主义 · 简化汉字 · 簡化漢字 · 简化字 · 简化法 · 简化物 · 简化论 · 时态转移