时态逆转

thì thái nghịch chuyển

Hán Việt: thì thái nghịch chuyển

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 態 (thái) + 逆 (nghịch) + 轉 (chuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đảo ngược thì
  • Biên soạn 時態逆轉 hítài nìzhuǎn n. <lg.> back-shift

Eng

  • Cihui 時態逆轉 hítài nìzhuǎn n. <lg.> back-shift

Từ liên quan

Gần nghĩa

逆转录酶 · 逆转录病毒 · 时态简化 · 时态转移 · 逆转软片 · 时态序 · 逆转换 · 逆转株