時政利病

shí zhèng lì bìng thì chánh lợi bệnh

Hán Việt: thì chánh lợi bệnh · Pinyin: shí zhèng lì bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (chánh) + (lợi) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时政:目前的政局;病:毛病,弊病。当前政治方面的优点和弊病。