時效不足 thì hiệu bất túc Hán Việt: thì hiệu bất túc Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 效 (hiệu) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtthì hiệu bất túcCấu tạo時 + 效 + 不 + 足 · thì + hiệu + bất + túc nghĩa thành phần: thì + hiệu + bất + túc Nghĩa EngCihui underaging