时效不足

thì hiệu bất túc

Hán Việt: thì hiệu bất túc

Tổng quan

Cấu tạo: 時 (thì) + 效 (hiệu) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chưa đủ tuổi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underaging

Eng

  • Cihui underaging
  • Tần suất từ underaging

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意