时散外道 thì tán ngoại đạo Hán Việt: thì tán ngoại đạo Tổng quan thời tán ngoại đạo (流派)與時外道同。☸ Cấu tạo: 时 (thì) + 散 (tán) + 外 (ngoại) + 道 (đạo)Hán Việtthì tán ngoại đạoCấu tạo时 + 散 + 外 + 道 · thì + tán + ngoại + đạo nghĩa thành phần: thì + tán + ngoại + đạo Nghĩa ViệtCihui thời tán ngoại đạo (流派)與時外道同。☸