時日曷喪

shí rì hé sàng thì nhật hạt tang

Hán Việt: thì nhật hạt tang · Pinyin: shí rì hé sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (nhật) + (hạt) + (tang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示誓不与其共存。形容痛恨到极点。