时日曷丧 shí rì hé sàng·thì nhật hạt tang Hán Việt: thì nhật hạt tang · Pinyin: shí rì hé sàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 表示誓不与其共存。形容痛恨到极点。 Cấu tạo: 時 (thì) + 日 (nhật) + 曷 (hạt) + 喪 (tang)Pinyinshí rì hé sàngHán Việtthì nhật hạt tangCấu tạo時 + 日 + 曷 + 喪 · thì + nhật + hạt + tang nghĩa thành phần: thì + nhật + hạt + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示誓不与其共存。形容痛恨到极点。 Từ liên quan Gần nghĩa时日无多 · 时日变更线