時有所聞
thì hữu sở văn
Hán Việt: thì hữu sở văn · Pinyin: shí yǒu suǒ wén
Tổng quan
thỉnh thoảng nghe được | người ta cứ nghe rằng...
Nghĩa
Việt
- Cihui thỉnh thoảng nghe được | người ta cứ nghe rằng...
Eng
- CC-CEDICT heard from time to time|one keeps hearing that...
- Cihui heard from time to time; one keeps hearing that...