時有終始 shí yǒu zhōng shǐ · thì hữu chung thủy Hán Việt: thì hữu chung thủy · Pinyin: shí yǒu zhōng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 有 (hữu) + 終 (chung) + 始 (thủy)Pinyinshí yǒu zhōng shǐHán Việtthì hữu chung thủyCấu tạo時 + 有 + 終 + 始 · thì + hữu + chung + thủy nghĩa thành phần: thì + hữu + chung + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时节有结束有开始。指凡事都有开头结尾。