時機未熟 thì ki vị thục Hán Việt: thì ki vị thục Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 機 (ki) + 未 (vị) + 熟 (thục)Hán Việtthì ki vị thụcCấu tạo時 + 機 + 未 + 熟 · thì + ki + vị + thục nghĩa thành phần: thì + ki + vị + thục Nghĩa EngCihui 時機未熟 híjīwèishóu f.e. premature