時移世易

shí yí shì yì thì di thế dịch

Hán Việt: thì di thế dịch · Pinyin: shí yí shì yì

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (di) + (thế) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 易:变。时光推移,世事随之改变。
  • Tân Hoa Tự Điển 时代变迁,世事也不一样。