時移俗易
thì di tục dịch
Hán Việt: thì di tục dịch · Pinyin: shí yí sú yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 移:变动;易:改换。时代变了,社会风气也变了。
- Tân Hoa Tự Điển 1.时代更替,社会风俗变易。泛指时世﹑风俗等都起了变化。
- Tân Hoa Tự Điển 移变动;易改换。时代变了,社会风气也变了。
Eng
- Cihui 時移俗易 híyísúyì f.e. Practices change with time.