時空關係 thì không quan hệ Hán Việt: thì không quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 空 (không) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việtthì không quan hệCấu tạo時 + 空 + 關 + 係 · thì + không + quan + hệ nghĩa thành phần: thì + không + quan + hệ Nghĩa EngCihui 時空關係 hí-kōng guānxi n. <lg.> spatio-temporal relationship