時空怪客 shí kōng guài kè · thì không quái khách Hán Việt: thì không quái khách · Pinyin: shí kōng guài kè Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 空 (không) + 怪 (quái) + 客 (khách)Pinyinshí kōng guài kèHán Việtthì không quái kháchCấu tạo時 + 空 + 怪 + 客 · thì + không + quái + khách nghĩa thành phần: thì + không + quái + khách