時絀舉贏

shí chù jǔ yíng thì truất cử doanh

Hán Việt: thì truất cử doanh · Pinyin: shí chù jǔ yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (truất) + (cử) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在困难的时候而做奢侈的事情。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当衰败之时,而强作奢侈之事。绌,不足;赢,有余。