時致誤差

thì trí ngộ soa

Hán Việt: thì trí ngộ soa

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (trí) + (ngộ) + (soa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 時致誤差 hízhì wùchā n. time error