時裝商店 shí zhuāng shāng diàn · thì trang thương điếm Hán Việt: thì trang thương điếm · Pinyin: shí zhuāng shāng diàn Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 商 (thương) + 店 (điếm)Pinyinshí zhuāng shāng diànHán Việtthì trang thương điếmCấu tạo時 + 裝 + 商 + 店 · thì + trang + thương + điếm nghĩa thành phần: thì + trang + thương + điếm