時裝雜志 shí zhuāng zá zhì · thì trang tạp chí Hán Việt: thì trang tạp chí · Pinyin: shí zhuāng zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 雜 (tạp) + 志 (chí)Pinyinshí zhuāng zá zhìHán Việtthì trang tạp chíCấu tạo時 + 裝 + 雜 + 志 · thì + trang + tạp + chí nghĩa thành phần: thì + trang + tạp + chí