時裝樣片 thì trang dạng phiến Hán Việt: thì trang dạng phiến Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 樣 (dạng) + 片 (phiến)Hán Việtthì trang dạng phiếnCấu tạo時 + 裝 + 樣 + 片 · thì + trang + dạng + phiến nghĩa thành phần: thì + trang + dạng + phiến Nghĩa EngCihui fashion plate