時裝款式 thì trang khoản thức Hán Việt: thì trang khoản thức Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 裝 (trang) + 款 (khoản) + 式 (thức)Hán Việtthì trang khoản thứcCấu tạo時 + 裝 + 款 + 式 · thì + trang + khoản + thức nghĩa thành phần: thì + trang + khoản + thức Nghĩa EngCihui dress fashion