時談物議 shí tán wù yì · thì đàm vật nghị Hán Việt: thì đàm vật nghị · Pinyin: shí tán wù yì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 談 (đàm) + 物 (vật) + 議 (nghị)Pinyinshí tán wù yìHán Việtthì đàm vật nghịCấu tạo時 + 談 + 物 + 議 · thì + đàm + vật + nghị nghĩa thành phần: thì + đàm + vật + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 时:时人;物:人。指他人的议论。