時通運泰 shí tōng yùn tài · thì thông vận thái Hán Việt: thì thông vận thái · Pinyin: shí tōng yùn tài Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 通 (thông) + 運 (vận) + 泰 (thái)Pinyinshí tōng yùn tàiHán Việtthì thông vận tháiCấu tạo時 + 通 + 運 + 泰 · thì + thông + vận + thái nghĩa thành phần: thì + thông + vận + thái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泰:平安,安宁。指时运好,诸事顺利。